cửa miệng

cửa miệng

"Cố lên" là cửa miệng của huấn luyện viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thường xuyên, quen thuộc, tính chất tự nhiên, không cần suy nghĩ: "cửa miệng" dùng để chỉ những câu nói, hành vi, thói quen được lặp đi lặp lại đến mức trở thành tự động, như thể chỉ cần mở miệng nói ra.
    • Phổ biến, thông dụng: "cửa miệng" cũng mô tả những điều được nhiều người biết đến, thường xuyên được nhắc đến trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Miệng, cửa miệng: chỉ bộ phận cơ thể, nhưng trong ngữ cảnh này thường được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự nói năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Câu nói "sống chậm lại" giờ đây đã trở thành cửa miệng của nhiều người. (Câu nói đó được nhiều người nhắc đến một cách tự nhiên, thường xuyên.)
    • Anh ấy thói quen cửa miệng kể chuyện cười mỗi khi gặp bạn . (Thói quen đó được thực hiện một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ.)
    • Đây một bài hát cửa miệng, ai cũng có thể hát theo. (Bài hát phổ biến, quen thuộc với mọi người.)
  • Danh từ:

    • Cửa miệng của ấy lúc nào cũng nở nụ cười. (Miệng ấy luôn tươi cười, nhưng cách dùng này ít phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa miệng" trong văn nói: thường đi kèm với các động từ như "trở thành", "", "" để nhấn mạnh tính thường xuyên.

    • Những câu chuyện về thành công đã trở thành cửa miệng của giới trẻ. (Những câu chuyện đó được nhắc đến liên tục, như một thói quen.)
  • "cửa miệng" mang hàm ý tiêu cực: đôi khi dùng để chỉ những lời nói vô bổ, lặp đi lặp lại một cách máy móc.

    • Anh ta chỉ toàn nói những câu cửa miệng, chẳng ý nghĩa . (Những lời nói đó trống rỗng, thiếu suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa (danh từ): lối vào, nhưng trong "cửa miệng" không có nghĩa độc lập.
  • Miệng (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để ăn, nói.
  • Quen miệng (tính từ): nói hoặc làm một việc đó một cách tự nhiên do đã quen.
    • Anh ấy quen miệng gọi tôi "bạn thân" chúng tôi mới gặp nhau vài lần. (Thói quen nói tự nhiên, không suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phổ biến: được nhiều người biết đến, thông dụng.
  • Thông thường: xảy ra thường xuyên, không đặc biệt.
  • Quen thuộc: đã biết , không xa lạ.
  • Tự nhiên: không gượng ép, sẵn.
Thành ngữ liên quan
  • Cửa miệng như một câu thần chú: nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại, như thể câu nói sức mạnh.
    • Câu "cố lên" đã trở thành cửa miệng như một câu thần chú của đội bóng. (Câu nói được lặp lại thường xuyên, tạo động lực.)
  • Cửa miệng không ý nghĩa: chỉ những lời nói thiếu suy nghĩ, vô bổ.
    • Đừng để những câu cửa miệng không ý nghĩa làm mất thời gian của bạn. (Tránh những lời nói lặp đi lặp lại không mang giá trị.)